Menu

Cập nhật danh sách Core Skills Occupation List cho visa 482 & visa 186 DE

Có nghề trên Core Skills Occupation List (CSOL – danh sách 456 ngành nghề do Chính phủ Úc ban hành) chưa đủ để nộp visa 482. Bạn phải đạt ngưỡng thu nhập CSIT AUD 79.423, mức lương thị trường AMSR, vượt qua điều kiện kèm theo và có đánh giá tay nghề nếu được yêu cầu.

Core Skills Occupation List là gì? Các dòng visa áp dụng

Theo bảng ở mục 6(3) của văn bản luật LIN 24/089 (quy định chi tiết về các ngành nghề được bảo lãnh), Core Skills Occupation List (CSOL) là danh sách quy định các công việc đủ điều kiện cho người lao động nước ngoài. Danh sách này có 456 mục, với mục cuối cùng là người thu mua bán lẻ mang mã 639211.

Danh sách CSOL được áp dụng cho hai diện chính là visa 482 luồng Core Skills (diện thị thực tay nghề tạm trú dành cho nhóm kỹ năng cốt lõi) và visa 186 luồng Direct Entry (diện thị thực do nhà tuyển dụng bảo trợ tiến thẳng lên thường trú). Bản hợp nhất của văn bản luật này đang có hiệu lực là bản số 3, được cập nhật ngày 07/11/2025.

Các hồ sơ đề cử (nomination) – bước nhà tuyển dụng bảo trợ xin phép chính phủ để tuyển dụng bạn vào một vị trí cụ thể – cho visa 186 nộp từ ngày 07/12/2024 bắt buộc phải đạt ngưỡng thu nhập kỹ năng cốt lõi (Core Skills Income Threshold – CSIT). Việc áp dụng ngưỡng thu nhập này nhằm đảm bảo lao động nhập cư không làm ảnh hưởng đến mức lương chung của thị trường.

Nghề của bạn có trên danh sách ngành nghề kỹ năng cốt lõi (CSOL) không? Cách tra 456 nghề

Bạn có hai chỗ tra cứu chính thức để biết nghề của mình có nằm trên danh sách hay không. Chỗ thứ nhất là công cụ tra danh sách nghề trên trang web của Department of Home Affairs (Bộ Nội vụ Úc – cơ quan chính phủ quản lý di trú và cấp xét thị thực). Chỗ thứ hai là văn bản luật của diện visa đó, nơi có danh sách nghề đang có hiệu lực.

Một số nghề có thật trên danh sách hiện hành bao gồm nhân viên chăm sóc trẻ em mang mã 421111 nằm ở mục 437. Các nghề phổ biến khác cũng xuất hiện trên danh sách này như thợ làm tóc, chuyên viên làm đẹp, hướng dẫn viên du lịch và quản lý bán lẻ tổng hợp.

Khi đọc một dòng trên bảng danh sách CSOL, bạn cần nắm rõ ba cột thông tin cơ bản:

  • Cột thứ nhất hiển thị tên nghề nghiệp.
  • Cột thứ hai là mã phân loại nghề.
  • Cột thứ ba ghi chú số thứ tự của các điều kiện kèm theo nếu có.

Mã ANZSCO là gì và vì sao chọn sai mã là hỏng hồ sơ?

Theo quy định tại mục 4 của văn bản luật, ANZSCO (Australian and New Zealand Standard Classification of Occupations – bảng phân loại nghề chuẩn do Cục Thống kê Úc ban hành) liệt kê chi tiết các nhiệm vụ, cấp độ kỹ năng và bằng cấp cần thiết tương ứng với từng công việc cụ thể trên thị trường lao động. Department of Home Affairs sử dụng bản ANZSCO có hiệu lực ngày 23/11/2022 (bản 2022) cho hồ sơ xin visa 186 và visa 482. Trong khi đó, hệ thống trang web của bộ ghi rõ bản ANZSCO 2013 vẫn tiếp tục được sử dụng cho tất cả các diện visa tay nghề còn lại.

Một nghề chỉ thực sự áp dụng cho bạn khi các nhiệm vụ thực tế mà bạn sẽ thực hiện khớp với các nhiệm vụ được quy định trong mã ANZSCO đó. Nói gọn là nếu chức danh trên hợp đồng của bạn khớp nhưng công việc hàng ngày lại khác biệt với mô tả của mã nghề, hồ sơ của bạn sẽ không hợp lệ. Vì vậy bạn phải chọn mã nghề khớp với nhiệm vụ và trách nhiệm của vị trí mình làm.

Nghề có trên danh sách mà vẫn không dùng được: điều kiện kèm theo

Cột thứ ba của bảng CSOL trỏ sang danh sách applicable circumstance (điều kiện kèm theo – các giới hạn pháp lý quy định những trường hợp mà một nghề không được phép sử dụng để bảo lãnh) nằm ở mục 7(2) của văn bản luật. Nếu điều kiện tương ứng áp dụng cho vị trí công việc của bạn, thì nghề đó không áp dụng cho người được đề cử, nghĩa là bạn sẽ bị loại.

Ví dụ thực tế đầu tiên là nghề kế toán tổng hợp mang điều kiện số 2, 11 và 13. Điều này dẫn đến hậu quả là hồ sơ sẽ hỏng nếu vị trí của bạn thuộc nhóm hành chính kế toán, nhà tuyển dụng bảo trợ có doanh thu dưới AUD 1.000.000, hoặc doanh nghiệp có dưới 5 nhân viên.

Tương tự, nghề đầu bếp sẽ không được chấp nhận nếu bạn làm việc trong các limited service restaurant (nhà hàng phục vụ nhanh như cửa hàng thức ăn nhanh hay quán cà phê).

Với nghề giám đốc điều hành, nghề này không áp dụng nếu mức lương đề cử cho vị trí dưới AUD 180.001 và việc điều chuyển bạn vào vị trí đó không phải điều chuyển nội bộ tập đoàn thuộc một nghĩa vụ thương mại quốc tế.

Ngoài ra, một số vị trí ở các nghề khác cũng bị loại bỏ nếu mức lương đề cử dưới AUD 120.000.

Đáng chú ý theo mục 8 của luật, các điều kiện kèm theo này cũng áp dụng cho cả luồng Specialist Skills (luồng kỹ năng chuyên môn dành cho nhân sự thu nhập cao).

Lương phải đạt bao nhiêu? CSIT và AMSR

Theo báo cáo của Department of Home Affairs, ngưỡng CSIT được quy định khác nhau tùy theo từng niên độ nộp hồ sơ đề cử:

  • Giai đoạn 01/07/2026–30/06/2027: AUD 79.423.
  • Giai đoạn 01/07/2025–30/06/2026: AUD 76.515.
  • Giai đoạn 07/12/2024–30/06/2025: AUD 73.150.

Mức ngưỡng này có sự gia tăng 3,8% từ ngày 01/07/2026 dựa trên nguyên tắc chỉ số hóa theo thu nhập bình thường trung bình hàng tuần của người Úc (Average Weekly Ordinary Time Earnings – AWOTE). Các hồ sơ đề cử nộp trước ngày 01/07/2026 sẽ không bị áp mức ngưỡng mới này.

Bên cạnh CSIT, bạn còn phải đáp ứng mức lương thị trường hàng năm (Annual Market Salary Rate – AMSR) – mức thu nhập mà một công dân Úc đang kiếm được cho một công việc tương đương tại cùng một địa điểm làm việc.

Nếu mức lương năm trả cho bạn dưới AUD 250.000, luật bắt buộc đạt cả hai tiêu chí: mức AMSR và mức lương thực trả cho bạn (không tính phúc lợi phi tiền tệ) đều không được thấp hơn ngưỡng CSIT. Nghĩa là bạn cần được trả đúng giá thị trường, và nếu giá thị trường đó thấp hơn CSIT, vị trí của bạn không đủ điều kiện để xin visa.

CSOL dùng cho visa 482 và visa 186 DE khác nhau ra sao?

Mặc dù cùng sử dụng chung một danh sách CSOL, hai diện thị thực này khác nhau ở một số điều kiện và quyền lợi.

Tiêu chíVisa 482 luồng Core SkillsVisa 186 luồng Direct EntryVisa 482 luồng Labour agreement
Độ tuổiKhông quy định giới hạn< 45 tuổiTheo thỏa thuận lao động
Danh sách nghềNằm trên CSOLNằm trên CSOLTheo thỏa thuận lao động
Kinh nghiệm≥ 1 năm≥ 3 năm12 tháng trong 5 năm gần nhất
Thời hạn ở Úc≤ 4 nămThường trú nhânTùy vào thỏa thuận (≤ 4 năm)
Đánh giá tay nghềĐánh giá tay nghề (skills assessment) chỉ khi nghề yêu cầuBắt buộc phải có, trừ trường hợp được miễnChỉ khi nghề yêu cầu
Phí chính phủ≥ AUD 4.015≥ AUD 6.140≥ AUD 4.015

Bảng so sánh trên cho thấy visa 186 luồng Direct Entry có yêu cầu khắt khe hơn khi đòi người lao động phải dưới 45 tuổi và có ít nhất 3 năm kinh nghiệm làm việc, trừ trường hợp được miễn. Bù lại, diện này mang đến quyền lợi thường trú ngay lập tức thay vì chỉ là thị thực tạm trú tối đa 4 năm như visa 482. Đánh giá tay nghề (skills assessment) là quy trình thẩm định bằng cấp và kinh nghiệm do cơ quan chuyên trách của Úc thực hiện.

Ngoài ra, visa 482 còn có luồng Labour agreement (thỏa thuận lao động cho phép nhà tuyển dụng bảo trợ nghề theo một thỏa thuận riêng với chính phủ). Người lao động theo luồng này cần có ít nhất 12 tháng kinh nghiệm làm việc toàn thời gian hoặc tương đương trong 5 năm gần nhất, trừ khi thỏa thuận lao động quy định khác.

Nghề bị rút khỏi CSOL thì hồ sơ đang nộp có bị ảnh hưởng?

Theo hướng dẫn của Department of Home Affairs, các hồ sơ đề cử hoặc hồ sơ xin visa đang chờ xét duyệt sẽ không bị ảnh hưởng xấu khi một nghề bất ngờ bị rút khỏi danh sách CSOL. Điều này có nghĩa là quyền lợi của bạn được bảo lưu dựa trên thời điểm nộp đơn hợp lệ.

Đối với những người đã giữ visa tay nghề, việc nghề bị loại bỏ khỏi danh sách cũng không gây tác động tiêu cực đến tình trạng cư trú hiện tại. Bạn chỉ bị ảnh hưởng khi có sự thay đổi hoàn cảnh, chẳng hạn như bạn muốn đổi nghề hoặc đổi sang làm việc cho một nhà tuyển dụng bảo trợ khác. Trong những trường hợp đó, nhà tuyển dụng bảo trợ mới bắt buộc phải làm một hồ sơ đề cử mới, và vị trí đó phải nằm trên danh sách hiện hành tại thời điểm nộp.

Câu hỏi thường gặp

Core Skills là tên một luồng xét duyệt của visa 482 và gắn liền với ngưỡng thu nhập CSIT. Đây hoàn toàn không phải là một loại kỹ năng được chấm điểm như hệ thống điểm số của các visa độc lập. Bạn cần có nghề trên danh sách, đáp ứng đủ kinh nghiệm và mức lương yêu cầu, có đánh giá tay nghề nếu nghề của bạn yêu cầu, chỉ làm cho nhà tuyển dụng bảo trợ và đạt chuẩn tiếng Anh tối thiểu, trừ trường hợp được miễn.

Thỏa thuận di trú theo vùng lãnh thổ (Designated Area Migration Agreement – DAMA) cho phép các khu vực thêm những nghề không có trong chương trình tiêu chuẩn. Hiện tại Úc có 13 DAMA đang hoạt động, mỗi thỏa thuận sở hữu một danh sách nghề riêng biệt để dùng cho visa 482, visa 494 và visa 186.

Occupations là nghề nghiệp được nhà tuyển dụng đề cử để bảo lãnh bạn sang làm việc. Nghề này phải được xác định dựa trên một mã ANZSCO cụ thể, đồng thời các nhiệm vụ bạn thực hiện phải khớp với các nhiệm vụ quy định trong mã đó.

Không, danh sách CSOL không thay thế toàn bộ hệ thống danh sách cũ. Các danh sách tay nghề chiến lược trung và dài hạn (Medium and Long-term Strategic Skills List – MLTSSL), danh sách tay nghề ngắn hạn (Short-term Skilled Occupation List – STSOL) và danh sách nghề khu vực (Regional Occupation List – ROL) vẫn đang được sử dụng bình thường cho các diện visa tay nghề khác như visa 189, visa 190, visa 491 và visa 494.

Luồng Specialist Skills không yêu cầu nghề của bạn phải nằm trên danh sách CSOL. Luồng này tiếp nhận các nghề thuộc nhóm ngành chính (Major Groups) 1, 2, 4, 5 hoặc 6 của bảng ANZSCO, với điều kiện mức lương phải đạt ngưỡng thu nhập kỹ năng chuyên môn (Specialist Skills Income Threshold – SSIT) là AUD 146.576 cho niên độ 2026–27.

Picture of Christina Trần
Christina Trần

Phó Giám đốc Doslink Migration & Investment, Chuyên gia Tư vấn di trú tay nghề và du học các nước với hơn 9 năm kinh nghiệm.

Chương trình làm việc và định cư Canada

Bạn vui lòng điền và gửi form thông tin dưới đây để tham gia chương trình.